Bản dịch của từ 𦛵 trong tiếng Việt

𦛵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊN/AN/AN/A

𦛵 (Danh từ)

pán
01

Giống như chữ “” chỉ tảng đá lớn, vững chãi như bàn đá bền bỉ trong thiên nhiên.

同“磐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦛵
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,⿱,𠬛,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一乚丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép