Bản dịch của từ 𦛽 trong tiếng Việt

𦛽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǒng

ㄋㄨㄥˇN/AN/AN/A

𦛽 (Tính từ)

nǒng
01

(ngữ âm ngóm) hành động đóng, tắt, như tắt đèn hoặc đóng cửa (nhớ như 'ngóm' đóng cửa).

〈越南释义〉读音ngóm,关掉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(ngữ âm ngoóm) chỉ người già yếu, như câu '𦓅~' nghĩa là già yếu, lão hóa (già như cây cỏ héo úa).

〈越南释义〉读音ngoóm,年老。〔𦓅~〕衰老。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦛽
Bính âm:
【nǒng】【ㄋㄨㄥˇ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,月,吟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丨乚一丿丶丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép