Bản dịch của từ 𦛽 trong tiếng Việt
𦛽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǒng | ㄋㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𦛽 (Tính từ)
【nǒng】
01
(ngữ âm ngóm) hành động đóng, tắt, như tắt đèn hoặc đóng cửa (nhớ như 'ngóm' đóng cửa).
〈越南释义〉读音ngóm,关掉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(ngữ âm ngoóm) chỉ người già yếu, như câu '𦓅~' nghĩa là già yếu, lão hóa (già như cây cỏ héo úa).
〈越南释义〉读音ngoóm,年老。〔𦓅~〕衰老。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
