Bản dịch của từ 𦛿 trong tiếng Việt

𦛿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊN/AN/AN/A

𦛿 (Động từ)

máng
01

〈Việt Nam〉Cuộc đời, đời người (nhớ từ 'mạng sống').

〈越南释义〉读音mạng,〔~𤯨〕人生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈Việt Nam〉Màng mỏng hoặc mạng lưới như màng nhện, ví dụ 'màng lọc' hay 'màng nhện'.

〈越南释义〉读音màng,〔~~〕膜,网。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

〈Việt Nam〉Phụ nữ mang thai, đang có thai (nhớ câu 'mang thai' dễ liên tưởng).

〈越南释义〉读音mang,怀孕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦛿
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Hình thái radical:
⿰,月,芒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨丨丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép