Bản dịch của từ 𦜀 trong tiếng Việt

𦜀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

𦜀 (Tính từ)

01

〈định nghĩa tiếng Việt〉 được phát âm là phị. 〔Béo~〕Béo phì. 〔~𩈘]Sưng (mặt).

〈越南释义〉读音phị。〔胖~〕肥胖。〔~𩈘〕(面部)肿胀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦜀
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【BẬT】
Hình thái radical:
⿰,月,吠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丨乚一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép