Bản dịch của từ 𦜈 trong tiếng Việt

𦜈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

𦜈 (Danh từ)

yǎo
01

Giống như chữ , dùng để chỉ một loại cây hoặc vật gì đó (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ quen thuộc).

同“䐑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦜈
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,𣏋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶一乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép