Bản dịch của từ 𦜏 trong tiếng Việt

𦜏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𦜏 (Tính từ)

01

Chân què, đi khập khiễng như người bị tật chân (dễ nhớ như 'lì' là đi không lì lợm mà què chân).

跛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦜏
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𨁸
Hình thái radical:
⿰,⺼,戾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丿乚一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép