Bản dịch của từ 𦜐 trong tiếng Việt

𦜐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

𦜐 (Danh từ)

wǎn
01

Cùng nghĩa với “” – phần bụng trên, nơi dạ dày nằm (giúp nhớ: 'hoán' như hoán đổi vị trí trong bụng)

同“脘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦜐
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【HOÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶丶乚丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép