Bản dịch của từ 𦜕 trong tiếng Việt

𦜕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𦜕 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với 'quỳ' (hành động quỳ gối, dễ nhớ vì 'kỵ' và 'quỳ' đều liên quan đến tư thế gối thấp xuống đất).

同“跽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦜕
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỴ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,卺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚乚乚丿丶一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép