Bản dịch của từ 𦜘 trong tiếng Việt

𦜘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˇN/AN/AN/A

𦜘 (Danh từ)

01

Giống như từ “nhũ” trong tiếng Việt, chỉ sữa mẹ hoặc chất lỏng trắng tiết ra từ vú (như câu 'sữa mẹ ngọt như nhũ hoa').

同“乳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦜘
Bính âm:
【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,乳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丶丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép