Bản dịch của từ 𦜨 trong tiếng Việt

𦜨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěn

ㄎㄣˇN/AN/AN/A

𦜨 (Danh từ)

kěn
01

Tên riêng dùng trong tên người Đài Loan (phương ngữ).

〈方言〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất bẩn bám trên bề mặt da (phương ngữ Ngô).

〈方言〉皮肤表面的污垢。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦜨
Bính âm:
【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẨN】
Hình thái radical:
⿰,⺼,肯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨一丨一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép