Bản dịch của từ 𦜩 trong tiếng Việt

𦜩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

𦜩 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “não”, chỉ bộ phận não bộ trong cơ thể (giúp nhớ dễ dàng vì âm gần giống 'hô' như hô hấp của não).

同“脑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦜩
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Hình thái radical:
⿰,⺼,忽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿乚丿丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép