Bản dịch của từ 𦜯 trong tiếng Việt

𦜯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǔn

ㄊㄨㄣˇN/AN/AN/A

𦜯 (Động từ)

tǔn
01

Nấu thịt bằng cách hầm hoặc ninh nhừ (như cách 'thuẫn' thịt cho mềm)

烹肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦜯
Bính âm:
【tǔn】【ㄊㄨㄣˇ】【THUẪN】
Các biến thể:
𤊯
Hình thái radical:
⿰,月,⿱,屯,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一乚丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép