Bản dịch của từ 𦜽 trong tiếng Việt

𦜽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𦜽 (Động từ)

yān
01

Cũng nghĩa như “” – ướp muối, làm mặn để bảo quản thực phẩm (như cá, thịt)

同“腌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦜽
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,肉,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丿丶一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép