Bản dịch của từ 𦝃 trong tiếng Việt

𦝃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋN/AN/AN/A

𦝃 (Danh từ)

wàng
01

Ngày rằm (ngày 15 âm lịch, khi trăng tròn sáng đẹp như mong vọng)

〈越南释义〉望日,阴历十五。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yếu ớt, nghèo nàn (như người nghèo khó, cơ thể yếu đuối)

〈越南释义〉贫弱的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦝃
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【 VỌNG】
Hình thái radical:
⿰,月,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép