Bản dịch của từ 𦝃 trong tiếng Việt
𦝃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𦝃 (Danh từ)
【wàng】
01
Ngày rằm (ngày 15 âm lịch, khi trăng tròn sáng đẹp như mong vọng)
〈越南释义〉望日,阴历十五。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Yếu ớt, nghèo nàn (như người nghèo khó, cơ thể yếu đuối)
〈越南释义〉贫弱的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
