Bản dịch của từ 𦝄 trong tiếng Việt

𦝄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𦝄 (Danh từ)

nán
01

Cùng nghĩa với chữ “𪘵” (ký tự khác cùng nghĩa)

同“𪘵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ Nôm (chữ viết dân gian của người Việt)

喃字。

Ví dụ
03

Cùng nghĩa với chữ “𨉞”, đọc là trăng, chỉ mặt trăng (như trong thơ ca Việt Nam)

同“𨉞”。读音trăng,月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦝄
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁM】
Hình thái radical:
⿰,月,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨一丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép