Bản dịch của từ 𦝈 trong tiếng Việt
𦝈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𦝈 (Tính từ)
【gé】
01
(theo cách hiểu của người Việt) đọc là 'ngắc', dùng trong cụm từ 'ngắc ngoài' nghĩa là sắp chết, như 'mệnh ở đằng trước' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tiếng 'ngắc' như tiếng ngắt hơi cuối cùng)
〈越南释义〉读音ngắc。〔~外〕命在旦夕。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
