Bản dịch của từ 𦝈 trong tiếng Việt

𦝈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𦝈 (Tính từ)

01

(theo cách hiểu của người Việt) đọc là 'ngắc', dùng trong cụm từ 'ngắc ngoài' nghĩa là sắp chết, như 'mệnh ở đằng trước' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tiếng 'ngắc' như tiếng ngắt hơi cuối cùng)

〈越南释义〉读音ngắc。〔~外〕命在旦夕。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦝈
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【NGẮC】
Hình thái radical:
⿰,月,昃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丨乚一一一丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép