Bản dịch của từ 𦝎 trong tiếng Việt

𦝎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𦝎 (Tính từ)

kuí
01

Chỉ người cao lớn, vạm vỡ, dáng vẻ oai phong như 'khôi ngô tuấn tú' trong tiếng Việt (nhớ đến từ 'khôi' để liên tưởng).

喃字。〔~~(phốppháp)〕魁梧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦝎
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【魁】
Hình thái radical:
⿱,法,肉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一乚丶丨乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép