Bản dịch của từ 𦝏 trong tiếng Việt

𦝏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇN/AN/AN/A

𦝏 (Danh từ)

zhuǎn
01

Giống như chữ “”, chỉ phần thịt thành từng miếng rõ ràng, dễ nhớ như miếng thịt kho từng khúc.

同“膞”。且成块的肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phần ruột chân, tức là phần nội tạng ở chân, dễ liên tưởng đến ruột chân trong món ăn truyền thống.

胫肠。

Ví dụ
𦝏
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【TRUẨN】
Các biến thể:
膞, 𢮛
Hình thái radical:
⿰,⺼,叀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丨乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép