ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦝟
Bảng phân tích âm vị 𦝟
Chán
〔沐~〕một loại quái vật nước trong truyền thuyết cổ đại, như con thủy quái trong truyền thuyết Việt Nam, dễ nhớ như 'trần' quái vật dưới nước.
〔沐~〕一种古代传说中的水怪。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép