Bản dịch của từ 𦝪 trong tiếng Việt

𦝪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𦝪 (Danh từ)

yān
01

Giống chữ “”, chỉ phần họng, nơi nuốt thức ăn và phát âm (nhớ câu: “yên yên họng họng” để dễ nhớ)

同“咽”。咽喉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦝪
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丨乚丿乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép