Bản dịch của từ 𦝭 trong tiếng Việt
𦝭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𦝭 (Danh từ)
【lǜ】
01
Giống như chữ “膟”, chỉ lễ vật máu dùng trong tế lễ (như máu heo, máu gà để dâng thần linh). Hình ảnh dễ nhớ: “lục” như máu đỏ tươi dùng trong nghi lễ cúng tế, giống như “lục” trong “lục lạc” (tiếng chuông), gợi nhớ sự trang nghiêm và linh thiêng.
同“膟”。《廣韻•至韻》:“𦝭,血祭。”《集韻•至韻》:“𦝭,師祭。”《改併四聲篇海•肉部》引《搜真玉鏡》:“𦝭,與膟同。”
Ví dụ
