Bản dịch của từ 𦝭 trong tiếng Việt

𦝭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋN/AN/AN/A

𦝭 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ lễ vật máu dùng trong tế lễ (như máu heo, máu gà để dâng thần linh). Hình ảnh dễ nhớ: “lục” như máu đỏ tươi dùng trong nghi lễ cúng tế, giống như “lục” trong “lục lạc” (tiếng chuông), gợi nhớ sự trang nghiêm và linh thiêng.

同“膟”。《廣韻•至韻》:“𦝭,血祭。”《集韻•至韻》:“𦝭,師祭。”《改併四聲篇海•肉部》引《搜真玉鏡》:“𦝭,與膟同。”

Ví dụ
𦝭
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,帥,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一乚一丨乚丨丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép