Bản dịch của từ 𦝴 trong tiếng Việt

𦝴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𦝴 (Danh từ)

yìn
01

Giống chữ “”, chỉ bệnh về tim (bệnh tâm thần hay lo âu).

同“癊”。心病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦝴
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,⿱,人,镸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丶丨一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép