〔~膊〕tức là “褡包”, một loại thắt lưng dài và rộng dùng để quấn ngoài áo, như chiếc đai rộng giữ ấm và tiện lợi (giúp nhớ qua hình ảnh chiếc đai to, rộng như cái “đa” che chắn).
〔~膊〕即“褡包”,系在衣服外面的长而宽的腰带。
Ví dụ
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐA】
Hình thái radical:
⿰,月,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
月
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨丨丿丶一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép