Bản dịch của từ 𦞈 trong tiếng Việt

𦞈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𦞈 (Danh từ)

01

Cổ họng, nơi nuốt thức ăn và phát âm (giống như 'hầu')

同“喉”。咽喉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất nhờn, nhớt (dễ nhớ như 'tỳ' là nhớt dính)

腻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦞈
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỲ】
Các biến thể:
𦞕
Hình thái radical:
⿰,月,侯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丿丨乚一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép