ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦞎
Bảng phân tích âm vị 𦞎
Nén
(〈越南释义〉) Nghén: trạng thái ốm nghén khi mang thai, cảm giác buồn nôn và mệt mỏi trong thai kỳ.
〈越南释义〉读音nghén,孕吐;怀孕。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép