Bản dịch của từ 𦞎 trong tiếng Việt

𦞎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nén

ㄋㄣˊN/AN/AN/A

𦞎 (Động từ)

nén
01

(〈越南释义〉) Nghén: trạng thái ốm nghén khi mang thai, cảm giác buồn nôn và mệt mỏi trong thai kỳ.

〈越南释义〉读音nghén,孕吐;怀孕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦞎
Bính âm:
【nén】【ㄋㄣˊ】【NGHÉN】
Hình thái radical:
⿰,月,彦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶一丶丿一丿丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép