Bản dịch của từ 𦞐 trong tiếng Việt

𦞐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𦞐 (Danh từ)

è
01

Giống như chữ '' (vòm miệng), dùng để chỉ phần vòm miệng trong miệng, dễ nhớ như vòm 'ác' (ác mộng) trong khoang miệng.

同“腭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦞐
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Hình thái radical:
⿰,月,虐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丨一乚丿一乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép