ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦞑
Bảng phân tích âm vị 𦞑
Wěi
〈định nghĩa tiếng Việt〉phát âm vòi rồng, ①〔~㺔〕vòi voi. ②〔~泷〕vòi nước.
〈越南释义〉读音vòi,①〔~㺔〕象鼻。②〔~瀧〕水龙卷。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép