ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦞒
Bảng phân tích âm vị 𦞒
Dài
〈tiếng Việt〉đọc là đẫy, nghĩa là đầy đặn, tràn đầy sức sống (như bụng đẫy, nghĩa là bụng đầy no).
〈越南释义〉读音đẫy,丰满,充满。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép