Bản dịch của từ 𦞔 trong tiếng Việt

𦞔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎn

ㄏㄨㄢˇN/AN/AN/A

𦞔 (Tính từ)

huǎn
01

(〈越南释义〉 đọc là hoẳn) Mùi hôi khó chịu, gây cảm giác khó ngửi như mùi ẩm mốc hoặc mùi thối rữa (như trong cụm ~).

〈越南释义〉读音hoẳn,〔㬻~〕难闻的气味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦞔
Bính âm:
【huǎn】【ㄏㄨㄢˇ】【HOẲN】
Hình thái radical:
⿰,月,恍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶丨丶丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép