Bản dịch của từ 𦞖 trong tiếng Việt

𦞖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢN/AN/AN/A

𦞖 (Động từ)

kān
01

~〕nứt toác, vết nứt như vết rạn trên da hoặc vật cứng (nhớ từ 'khan' giống 'khan' tiếng Việt, dễ nứt)

〔腒~〕坼裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦞖
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHAN】
Hình thái radical:
⿰,⺼,看
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿一一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép