ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦞚
Bảng phân tích âm vị 𦞚
Xiè
Lớp mỡ ở ngực, như mỡ 'hiệt' giữ ấm thân thể.
胸部的脂肪。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép