Bản dịch của từ 𦞛 trong tiếng Việt

𦞛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎng

ㄔㄨㄤˇN/AN/AN/A

𦞛 (Tính từ)

chuǎng
01

(phương ngữ) vết thương ngoài da, tương tự như “𠞮” (vết thương da)

〈方言〉〈名〉皮伤。同“𠞮”。西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ) mặt dày, không biết xấu hổ (như người “chàng” không biết ngại)

〈方言〉〈形〉厚颜。江淮官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦞛
Bính âm:
【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【SÀNG】
Các biến thể:
𠞮
Hình thái radical:
⿰,⺼,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丶一乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép