Bản dịch của từ 𦞛 trong tiếng Việt
𦞛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎng | ㄔㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𦞛 (Tính từ)
【chuǎng】
01
(phương ngữ) vết thương ngoài da, tương tự như “𠞮” (vết thương da)
〈方言〉〈名〉皮伤。同“𠞮”。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ) mặt dày, không biết xấu hổ (như người “chàng” không biết ngại)
〈方言〉〈形〉厚颜。江淮官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
