Bản dịch của từ 𦞝 trong tiếng Việt

𦞝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𦞝 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (món ăn dâng lên, thức ăn biếu).

同“餼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bệnh cục bộ, giống như một mảng bị tổn thương (nhớ như 'xì' ra mảng bệnh).

块病。

Ví dụ
𦞝
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,氣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿一一乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép