Bản dịch của từ 𦞞 trong tiếng Việt

𦞞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𦞞 (Danh từ)

hán
01

Lưỡi, bộ phận trong miệng dùng để nếm và phát âm (nhớ câu 'lưỡi hán' dễ nhớ vì 'hán' là âm đọc của chữ này).

舌头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦞞
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,圅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚丶丨乚丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép