Bản dịch của từ 𦞤 trong tiếng Việt
𦞤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𦞤 (Danh từ)
【xìn】
01
Giống như '囟' - chỗ mềm trên đầu trẻ sơ sinh (thóp), dễ nhớ như tiếng gọi trẻ con 'xin' (đòi) sự mềm mại.
同“囟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như '胏' - một loại nội tạng hoặc phần thịt, dễ nhớ như 'thịt' (胏) trong tiếng Việt.
同“胏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
