Bản dịch của từ 𦞤 trong tiếng Việt

𦞤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

𦞤 (Danh từ)

xìn
01

Giống như '' - chỗ mềm trên đầu trẻ sơ sinh (thóp), dễ nhớ như tiếng gọi trẻ con 'xin' (đòi) sự mềm mại.

同“囟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như '' - một loại nội tạng hoặc phần thịt, dễ nhớ như 'thịt' () trong tiếng Việt.

同“胏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦞤
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
囟, 胏, 𦛛
Hình thái radical:
⿰,⺼,宰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶丶乚丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép