Bản dịch của từ 𦞦 trong tiếng Việt
𦞦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𦞦 (Danh từ)
【huò】
01
Món canh thịt nấu đặc, giống như canh sườn hoặc thịt hầm (dễ nhớ: 𦞦 là món canh thịt thơm ngon, nóng hổi như 'hoặc' gọi bạn ăn)
肉羹。《説文•肉部》:“𦞦,肉羹也。”
Ví dụ
02
Hương thơm, mùi thơm dễ chịu (như mùi hương của cây ngải cứu, giúp nhớ 𦞦 là hương thơm)
香氣。《釋名•釋飲食》:“𦞦,蒿也,香氣蒿蒿也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
