Bản dịch của từ 𦞦 trong tiếng Việt

𦞦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𦞦 (Danh từ)

huò
01

Món canh thịt nấu đặc, giống như canh sườn hoặc thịt hầm (dễ nhớ: 𦞦 là món canh thịt thơm ngon, nóng hổi như 'hoặc' gọi bạn ăn)

肉羹。《説文•肉部》:“𦞦,肉羹也。”

Ví dụ
02

Hương thơm, mùi thơm dễ chịu (như mùi hương của cây ngải cứu, giúp nhớ 𦞦 là hương thơm)

香氣。《釋名•釋飲食》:“𦞦,蒿也,香氣蒿蒿也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦞦
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Các biến thể:
䐧, 𦢽
Hình thái radical:
⿰,⺼,隺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶乚丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép