Bản dịch của từ 𦞬 trong tiếng Việt

𦞬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𦞬 (Danh từ)

jīn
01

Cân, gân (dây nối cơ bắp, nhớ đến câu 'gân cốt chắc khỏe')

同“筋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gân (dây chằng nối cơ với xương, giúp vận động)

同“腱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦞬
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
筋, 腱
Hình thái radical:
⿰,⺼,䖍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨一乚丿一乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép