Bản dịch của từ 𦞮 trong tiếng Việt

𦞮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𦞮 (Động từ)

01

Giống như chữ “” (nghịch), nghĩa là đi ngược lại, hướng về phía đối diện (nhớ câu 'ngược chiều gió, như cá bơi ngược dòng').

同“逆”。向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦞮
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
Hình thái radical:
⿰,月,逆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶丿一乚丨丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép