Bản dịch của từ 𦟀 trong tiếng Việt

𦟀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊN/AN/AN/A

𦟀 (Danh từ)

luó
01

𦟀 cùng nghĩa với chữ 𦝠 (), là tên một loài thú (giống như tên gọi một con vật trong tự nhiên, dễ nhớ như tiếng gọi con la trong tiếng Việt).

𦟀同“𦝠(驘)”。《玉篇•肉部》:“𦟀,獸名。”《正字通•肉部》:“𦝠,舊本作𦟀。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦟀
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,吂,⿰,⺼,丮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丨乚一丿乚丶丶丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép