Bản dịch của từ 𦟄 trong tiếng Việt

𦟄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎng

ㄙㄤˇN/AN/AN/A

𦟄 (Động từ)

sǎng
01

〔~〕châm biếm, mỉa mai (như lời nói đâm chọt, chọc tức người khác).

〔~磕〕讥讽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦟄
Bính âm:
【sǎng】【ㄙㄤˇ】【SẢNG】
Hình thái radical:
⿰,月,桑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一乚丶乚丶乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép