Bản dịch của từ 𦟇 trong tiếng Việt
𦟇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
𦟇 (Danh từ)
【xī】
01
Chữ viết sai của '膝' (đầu gối). Trong văn bản Nguyên thời, mô tả người Nữ Chân thường đeo dao bén ở khuỷu tay và đầu gối, không rời suốt ngày đêm (giúp nhớ: 'tất' gần âm với 'tật', khuỷu tay và đầu gối hay bị tật).
“膝”的讹字。元·周致中《异域志》卷上:“(女真)其国人皆以鱼鹿之皮为衣,风俗好歌舞,肘𦟇常带利刃,昼夜不解。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
