Bản dịch của từ 𦟈 trong tiếng Việt

𦟈

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𦟈 (Thán từ)

xiá
01

(thán từ) Diễn tả tiếng chim kêu, như tiếng hót vang của chim trong câu chuyện 'Tử Tiêu Ký'; ví như tiếng chim hót vang làm người nghe nhớ đến sự vui vẻ, sinh động trong nhà.

〔~~〕《紫箫记》第二十三出:“那鸟儿呀,~~的做了管家爷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦟈
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿰,月,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶丶乚一一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép