ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦟑
Bảng phân tích âm vị 𦟑
Yǎ
〈tiếng Việt〉 đọc là ỉa, nghĩa là đi đại tiện, thải phân ra ngoài (như câu nói dân gian 'đi ỉa sạch sẽ')
〈越南释义〉读音ỉa,排便。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép