Bản dịch của từ 𦟓 trong tiếng Việt

𦟓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún

ㄊㄨㄣˊN/AN/AN/A

𦟓 (Danh từ)

tún
01

Cùng nghĩa với 'mông', phần dưới cùng của thân người, nơi ngồi (nhớ câu 'mông đồn' dễ nhớ).

同“臀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦟓
Bính âm:
【tún】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Hình thái radical:
⿱,⿰,月,㞋,月,⿱,服,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一乚一丨乚丶丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép