Bản dịch của từ 𦟕 trong tiếng Việt

𦟕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

𦟕 (Danh từ)

wěn
01

Cùng nghĩa với chữ “𦝮”, chỉ phần đầu của gân cơ (như gân tay, gân chân) – dễ nhớ như gân vận động của cơ thể.

同“𦝮”。筋头。

Ví dụ
𦟕
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẬN】
Hình thái radical:
⿰,⺼,⿸,厂,昏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丿丿乚一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép