Bản dịch của từ 𦟖 trong tiếng Việt
𦟖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féi | ㄈㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𦟖 (Tính từ)
【féi】
01
Béo, trạng thái có nhiều mỡ, thường dùng để miêu tả người hoặc vật có thân hình đầy đặn.
〈越南释义〉肥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mỡ, chất béo trong cơ thể hoặc thức ăn (như mỡ heo, mỡ cá).
〈越南释义〉脂肪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
