Bản dịch của từ 𦟖 trong tiếng Việt

𦟖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féi

ㄈㄟˊN/AN/AN/A

𦟖 (Tính từ)

féi
01

Béo, trạng thái có nhiều mỡ, thường dùng để miêu tả người hoặc vật có thân hình đầy đặn.

〈越南释义〉肥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mỡ, chất béo trong cơ thể hoặc thức ăn (như mỡ heo, mỡ cá).

〈越南释义〉脂肪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦟖
Bính âm:
【féi】【ㄈㄟˊ】【PHÌ】
Hình thái radical:
⿰,肉,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丿丶丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép