Bản dịch của từ 𦟙 trong tiếng Việt

𦟙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǔn

ㄊㄨㄣˇN/AN/AN/A

𦟙 (Động từ)

tǔn
01

Giống chữ “𦜯”, nghĩa là nấu chín thịt (như trong từ “thuẫn nhục” – thịt nấu chín)

同“𦜯”。〔~肉〕即煮肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦟙
Bính âm:
【tǔn】【ㄊㄨㄣˇ】【THUẪN】
Hình thái radical:
⿰,⺼,𤉄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丿乚丿丿丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép