Bản dịch của từ 𦟛 trong tiếng Việt

𦟛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥN/AN/AN/A

𦟛 (Danh từ)

chōng
01

Cùng nghĩa với '' (người làm thuê, người giúp việc - dễ nhớ như 'sung' làm thuê cho chủ)

同“佣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦟛
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,庸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶一丿乚一一丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép