ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦟟
Bảng phân tích âm vị 𦟟
Mó
Bệnh rò rỉ, giống như nước rỉ ra từ vật gì đó (nhớ đến từ 'mò' như mò nước rỉ)
漏病。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép