Bản dịch của từ 𦟧 trong tiếng Việt
𦟧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𦟧 (Danh từ)
【yí】
01
Thịt heo (nhớ đến món thịt heo quen thuộc trong bữa ăn Việt)
猪肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi là giống chữ “𦚟” (chữ đồng âm, dùng để ghi nhớ)
疑同“𦚟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
