Bản dịch của từ 𦟧 trong tiếng Việt

𦟧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𦟧 (Danh từ)

01

Thịt heo (nhớ đến món thịt heo quen thuộc trong bữa ăn Việt)

猪肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghi là giống chữ “𦚟” (chữ đồng âm, dùng để ghi nhớ)

疑同“𦚟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦟧
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿱,𦚟,𠮛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丨丨乚一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép